rùa voi

rùa voi

Một con rùa voi đang ăn cỏ trên thảo nguyên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học): "rùa voi" chỉ một loài rùa cạn kích thước rất lớn, mai cao chân to như chân voi, thường sốngcác đảo trên Ấn Độ Dương (như quần đảo Galapagos, Seychelles). Đây loài rùa khổng lồ, có thể nặng hàng trăm kilôgam.
    • Tên gọi: Tên gọi này xuất phát từ hình dáng to lớn chân trụ vững chãi giống chân voi, không phải chúng vòi hay ngà.
dụ sử dụng
  • (Loài rùa khổng lồ này tuổi thọ rất cao.)
  • (Một cá thể rùa khổng lồ cân nặng rất lớn.)
  • (Loài rùa cạn lớn này tuổi thọ đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rùa voi Galapagos": phân loài rùa voi đặc hữu của quần đảo Galapagos, nổi tiếng với kích thước khổng lồ.

    • Rùa voi Galapagos biểu tượng của quần đảo này. (Loài rùa lớn này hình ảnh đặc trưng của vùng đất đó.)
  • "rùa voi Seychelles": phân loài rùa voi sốngquần đảo Seychelles, cũng kích thước lớn tương tự.

    • Rùa voi Seychelles thường được nuôi trong các khu bảo tồn. (Loài rùa khổng lồ này thường được chăm sóc trong môi trường được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rùa (danh từ): loài bò sát mai cứng, di chuyển chậm.

    • Rùa biển đẻ trứng trên bãi cát. (Loài rùa sống dưới nước sinh sản trên cạn.)
  • Voi (danh từ): động vật lớn nhất trên cạn, vòi ngà.

    • Voi châu Phi tai rất to. (Loài voi lớnchâu Phi đặc điểm tai lớn.)
  • Rùa hộp (danh từ): loài rùa nhỏ hơn, mai linh hoạt để đóng kín.

    • Rùa hộp thường sống trong rừng ẩm. (Loài rùa này khả năng tự bảo vệ bằng cách khép mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa khổng lồ: cách gọi chung cho các loài rùa kích thước rất lớn.

    • Rùa khổng lồ một trong những loài vật quý hiếm. (Loài rùa to lớn này cần được bảo tồn.)
  • Rùa đảo: tên gọi không chính thức, nhấn mạnh môi trường sống trên đảo của chúng.

    • Rùa đảo thường kích thước lớn hơn rùa đất liền. (Loài rùa sống trên đảo phát triển to hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chậm như rùa: thành ngữ chỉ sự chậm chạp (thường dùng để nói về rùa nói chung, không riêng rùa voi).

    • Anh ấy làm việc chậm như rùa, khiến mọi người sốt ruột. (Anh ấy tiến triển rất chậm, gây khó chịu.)
  • To như voi: thành ngữ chỉ kích thước rất lớn (kết hợp từ "voi" trong tên gọi để nhấn mạnh sự to lớn của rùa voi).

    • Con rùa voi này to như voi, thật ấn tượng. (Con rùa khổng lồ này kích thước đáng kinh ngạc.)